Khung giá đất cơ sở Phường Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh (Định giá GuValue)
Theo dữ liệu tổng hợp từ Mô hình định giá GuValue, mặt bằng giao dịch bất động sản trên toàn địa bàn Phường Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh hiện dao động trong khoảng từ 26,9 triệu/m² (tại các khu vực hẻm sâu, đường nhỏ) cho đến 223,5 triệu/m² (tại các tuyến đường chính, mặt tiền kinh doanh sầm uất).
1. Khung giá đất chung toàn Phường theo Vị trí (Tham chiếu trung bình)
Biên độ giá phổ biến áp dụng cho các tuyến đường nội bộ và khu dân cư trên địa bàn:
-
Mặt tiền đường chính
- Đất thổ cư: 61,1 – 223,5 triệu/m²
- Đất nông nghiệp đô thị: 24,4 – 89,4 triệu/m²
-
Hẻm xe tải (Hệ số K 0.51 – 0.94)
- Đất thổ cư: 38,5 – 140,8 triệu/m²
- Đất nông nghiệp đô thị: 15,4 – 56,3 triệu/m²
-
Hẻm xe hơi (Hệ số K 0.46 – 0.85)
- Đất thổ cư: 34,8 – 127,4 triệu/m²
- Đất nông nghiệp đô thị: 13,9 – 51 triệu/m²
-
Hẻm xe máy (Hệ số K 0.35 – 0.66)
- Đất thổ cư: 26,9 – 98,3 triệu/m²
- Đất nông nghiệp đô thị: 10,8 – 39,3 triệu/m²
2. Bảng tổng hợp Đơn giá đất cơ sở các tuyến đường tiêu biểu tại Phường Thủ Đức
Đối với các giao dịch cụ thể theo từng tuyến đường trọng điểm thuộc Phường Thủ Đức, GuValue ghi nhận mức đơn giá cơ sở như sau:
| Tuyến đường |
Đất thổ cư (triệu/m²) |
Đất nông nghiệp đô thị (triệu/m²) |
|
Võ Văn Ngân
|
223,5 |
89,4 |
|
Đặng Văn Bi
|
141,3 |
56,5 |
|
Hoàng Diệu 2
|
121,9 |
48,2 |
|
Đường số 2
|
111,1 |
45,3 |
|
Đường Số 9
|
103 |
39,8 |
|
Kha Vạn Cân
|
99,7 |
38,3 |
|
Đường Số 8
|
96,4 |
39,2 |
|
Đường Số 19
|
95,1 |
37,7 |
|
Đường Số 11
|
92 |
36,8 |
|
Đường Số 12
|
90,2 |
36 |
|
Đường số 4
|
86,8 |
34,7 |
|
Đường Tô Ký
|
61,1 |
24,4 |
3. Phương pháp định giá GuValue & Cơ sở tính toán (Căn cứ khoa học)
Toàn bộ đơn giá đất nêu trên tại Phường Thủ Đức được GuValue tính toán dựa trên các nguyên tắc chuẩn hóa:
- Bóc tách công trình: Loại trừ 100% giá trị tài sản, vật kiến trúc và công trình xây dựng trên đất, chỉ ghi nhận đơn giá đất thuần túy.
- Ma trận Hệ số K điều chỉnh: Đơn giá từng vị trí được quy đổi thông qua ma trận hệ số K toàn diện gồm 5 yếu tố: Vị trí (mặt tiền/hẻm), diện tích, chiều rộng mặt tiền, hình dáng thửa đất (thóp/nở hậu), và số mặt thoáng.
- Đất nông nghiệp đô thị: Được bóc tách chính xác từ phần diện tích đất nông nghiệp nằm trong các thửa đất hỗn hợp (thửa đất có một phần đất ở và một phần đất nông nghiệp trong cùng khuôn viên).