Bảng giá đất Xã Yên Trường, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 401 bảng giá đất thổ cư tại Xã Yên Trường, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Yên Trường, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Yên Trường, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
763.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
848.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
848.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
339.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.350.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
339.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.350.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.350.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.145.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.272.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
339.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
339.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
763.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
848.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
848.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.280.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
458.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
458.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
509.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
509.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
254.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 0 0 0