Bảng giá đất Xã Thiết Ống, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 99 bảng giá đất thổ cư tại Xã Thiết Ống, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Thiết Ống, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Thiết Ống, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.600.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.250.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.250.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.650.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.650.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
942.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 0 0 0