Bảng giá đất Xã Yên Thổ, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 515 bảng giá đất thổ cư tại Xã Yên Thổ, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Yên Thổ, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Yên Thổ, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
348.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
348.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
978.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
978.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
978.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.125.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.247.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.386.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
500.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
500.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0