Bảng giá đất Xã Thanh Phong, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 115 bảng giá đất thổ cư tại Xã Thanh Phong, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Thanh Phong, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Thanh Phong, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
109.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
109.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
109.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
109.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
109.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
109.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
87.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.000 0 0 0