Bảng giá đất Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 290 bảng giá đất thổ cư tại Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất làm muối
Nhóm đất nông nghiệp
61.000 0 0 0
Đất làm muối
Nhóm đất nông nghiệp
61.000 0 0 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
55.000 0 0 0
Đất trồng cây hằng năm
Nhóm đất nông nghiệp
50.000 45.000 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
50.000 45.000 0 0
Đất trồng cây hằng năm
Nhóm đất nông nghiệp
50.000 45.000 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
50.000 45.000 0 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
35.000 30.000 0 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
8.000 6.000 0 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
8.000 6.000 0 0