Bảng giá đất Xã Linh Sơn, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 254 bảng giá đất thổ cư tại Xã Linh Sơn, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Linh Sơn, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Linh Sơn, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
189.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
162.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
162.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
72.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
72.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
68.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
68.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
65.000 0 0 0
Đất làm muối
Nhóm đất nông nghiệp
61.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
59.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.000 0 0 0
Đất trồng cây hằng năm
Nhóm đất nông nghiệp
35.000 30.000 0 0