Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 180 bảng giá đất thổ cư tại Xã Than Uyên, Lai Châu ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Than Uyên, Lai Châu bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Than Uyên, Lai Châu, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Ngõ 12 Lương Định Của
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 017
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngách 2 ngõ 458 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Tiếp giáp ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 18 đường Thanh Niên
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 10 Tôn Thất Tùng
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 008
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 12 Lương Định Của
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 017
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngách 2 ngõ 458 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Tiếp giáp ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 18 đường Thanh Niên
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 86 đường Thanh Niên
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 028
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 400 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Đến cuối đường (Hết ranh giới số nhà 006)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 529 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Tiếp giáp ranh giới đất Trạm Y tế (Số nhà 002)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 73 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới đất Công ty ga Hải Vân (Số nhà 005)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 88 Nguyễn Chí Thanh
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001) → Hết ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 122 đường Thanh Niên
Tiếp giáp ranh giới số nhà 124 → Hết ranh giới số nhà 003
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 86 đường Thanh Niên
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 028
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 88 Nguyễn Chí Thanh
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001) → Hết ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 12 Lương Định Của
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 017
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngách 2 ngõ 458 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Tiếp giáp ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 18 đường Thanh Niên
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 122 đường Thanh Niên
Tiếp giáp ranh giới số nhà 124 → Hết ranh giới số nhà 003
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 400 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Đến cuối đường (Hết ranh giới số nhà 006)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 529 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Tiếp giáp ranh giới đất Trạm Y tế (Số nhà 002)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 73 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới đất Công ty ga Hải Vân (Số nhà 005)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Chí Thanh
Đối diện cổng Huyện đội tiếp giáp đất nhà ông Hương Sinh → Hết địa phận thị trấn Than Uyên cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Chí Thanh
Đối diện cổng Huyện đội tiếp giáp đất nhà ông Hương Sinh → Hết địa phận thị trấn Than Uyên cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 10 Tôn Thất Tùng
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 008
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 12 Lương Định Của
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 017
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 122 đường Thanh Niên
Tiếp giáp ranh giới số nhà 124 → Hết ranh giới số nhà 003
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 400 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Đến cuối đường (Hết ranh giới số nhà 006)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 529 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Tiếp giáp ranh giới đất Trạm Y tế (Số nhà 002)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 73 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới đất Công ty ga Hải Vân (Số nhà 005)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngách 2 ngõ 458 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Tiếp giáp ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
470.000 | 250.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ phố Tô Vĩnh Diện
Ranh giới số nhà 01 → Hết ranh giới đất nhà ông Quốc Trượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
440.000 | 230.000 | 150.000 | 0 | |
|
Ngõ phố Tô Vĩnh Diện
Ranh giới số nhà 01 → Hết ranh giới đất nhà ông Quốc Trượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
440.000 | 230.000 | 150.000 | 0 | |
|
Đường Bế Vãn Đàn
Tiếp giáp ranh giới số nhà 092 → Hết ranh giới số nhà 131
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 240.000 | 150.000 | 0 | |
|
Ngõ 36 Lý Tự Trọng
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 009
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 240.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngách 8 ngõ 54 đường 15/10
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 008
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngách 15 ngõ 66 đường 15/10
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 006
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngách 8 ngõ 54 đường 15/10
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 008
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngách 15 ngõ 66 đường 15/10
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 006
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 44 phố Hoàng Liên
Tiếp giáp ranh giới số nhà 002 → Hết ranh giới số nhà 004
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 240.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 22 phố Hoàng Liên
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 003
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 240.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 36 Lý Tự Trọng
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 009
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 240.000 | 160.000 | 0 | |
|
Ngõ 159 Tôn Thất Tùng
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 009
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 164 đường Thanh Niên
Ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 014
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 123 Tôn Thất Tùng
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 021
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 135 Tôn Thất Tùng
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 008
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngách 8 ngõ 54 đường 15/10
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 008
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngách 15 ngõ 66 đường 15/10
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 006
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
380.000 | 190.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 213 đường Điện Biên Phủ
Từ tiếp giáp ranh giới số nhà 213 → Hết ranh giới số nhà 007
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 429, đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Đến hết ranh giới thửa đất số nhà 10
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |