Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 180 bảng giá đất thổ cư tại Xã Than Uyên, Lai Châu ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Than Uyên, Lai Châu bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Than Uyên, Lai Châu, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Ngõ 13, đường Bế Văn Đàn
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Hết ranh giới thửa đất số nhà 10
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Ngõ 103, đường Bế Văn Đàn
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Hết ranh giới thửa đất số nhà 46
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Ngõ 86 đường Bế Văn Đàn
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Hết ranh giới thửa đất số nhà 12.
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Ngõ 146 đường 15/10
Hết ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 008
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 110 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 011
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 23 Tô Vĩnh Diện
Ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 021
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 83 Trần Huy Liệu
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 015
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 67 Tô Vĩnh Diện
Tiếp giáp ranh giới số nhà 012 → Hết ranh giới số nhà 034
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 122 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 001 (đất đấu giá) → Hết ranh giới số nhà 002
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 36 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 004
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 62 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 003
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 084 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 084 → Hết ranh giới số nhà 001
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 174 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 174 → Hết ranh giới số nhà 001
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 122 Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 001 (đất đấu giá) → Hết ranh giới số nhà 002
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 36 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 004
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 62 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 003
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 084 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 084 → Hết ranh giới số nhà 001
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 174 đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp số nhà 174 → Hết ranh giới số nhà 001
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 42 phố Trần Huy Liệu
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 017
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 213 đường Điện Biên Phủ
Từ tiếp giáp ranh giới số nhà 213 → Hết ranh giới số nhà 007
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 67 Tô Vĩnh Diện
Tiếp giáp ranh giới số nhà 012 → Hết ranh giới số nhà 034
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 429, đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Đến hết ranh giới thửa đất số nhà 10
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Tô Vĩnh Diện
Tiếp giáp ranh giới nhà ông An → Hết ranh giới đất nhà ông Thế
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 42 phố Trần Huy Liệu
Tiếp giáp ranh giới số nhà 001 → Hết ranh giới số nhà 017
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 213 đường Điện Biên Phủ
Từ tiếp giáp ranh giới số nhà 213 → Hết ranh giới số nhà 007
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 429, đường Điện Biên Phủ
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Đến hết ranh giới thửa đất số nhà 10
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Ngõ 13, đường Bế Văn Đàn
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Hết ranh giới thửa đất số nhà 10
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Ngõ 103, đường Bế Văn Đàn
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Hết ranh giới thửa đất số nhà 46
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Ngõ 86 đường Bế Văn Đàn
Tiếp giáp ranh giới thửa đất số nhà 01 → Hết ranh giới thửa đất số nhà 12.
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 0 | 0 | 0 | ||