Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 66 bảng giá đất thổ cư tại Xã Bình Lư, Lai Châu ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Bình Lư, Lai Châu bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Bình Lư, Lai Châu, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường 21/9
Tiếp giáp Trần Phú → Tiếp giáp đất trung tâm hội nghị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 640.000 | 350.000 | 0 | |
|
Đường Võ Nguyên Giáp
Tiếp giáp đường Lê Quý Đôn → Tiếp giáp đường 21/9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 640.000 | 290.000 | 0 | |
|
Đường Võ Nguyên Giáp
Tiếp giáp đường 21/9 → Ngã 3 Tiếp giáp đường Trần Phú
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 640.000 | 290.000 | 0 | |
|
Đường Trần Phú
Ngã 3 Tiếp giáp đường Lương Định Của → Tiếp giáp đường 21/9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 640.000 | 340.000 | 0 | |
|
Phố Nguyễn Thái Học
Ngã 3 đi vào phố Nguyễn Viết Xuân → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Lê Văn Tám
Đường Võ Nguyên Giáp → Phố Nguyễn Thái Học
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trần Phú
Tiếp giáp đường Võ Nguyên Giáp → Ngã 3 Tiếp giáp đường Lương Định Của
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 540.000 | 350.000 | 0 | |
|
Đường Võ Nguyên Giáp
Cầu Tiên Bình → Tiếp giáp đường Lê Quý Đôn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 620.000 | 270.000 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Văn Linh
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Trần Phú
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.700.000 | 370.000 | 190.000 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Văn Linh
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Trần Phú
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.700.000 | 370.000 | 190.000 | 0 | |
|
Đường Thanh Niên
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Nguyễn Văn Linh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lê Quý Đôn
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Thanh Niên
Đường Nguyễn Văn Linh → Phố Võ Thị Sáu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Văn Linh
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Võ Thị Sáu
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trường Chinh
Phố Nguyễn Đình Thi → Phố Nguyễn Thị Sáu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lê Quý Đôn
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Võ Thị Sáu
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Thanh Niên
Đường Nguyễn Văn Linh → Phố Võ Thị Sáu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Văn Linh
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trường Chinh
Phố Nguyễn Đình Thi → Phố Nguyễn Thị Sáu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lê Quý Đôn
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Võ Thị Sáu
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Thanh Niên
Đường Nguyễn Văn Linh → Phố Võ Thị Sáu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Văn Linh
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trường Chinh
Phố Nguyễn Đình Thi → Phố Nguyễn Thị Sáu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Kim Đồng
Phố Nguyễn Viết Xuân → Đường Nguyễn Văn Linh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Nguyễn Viết Xuân
Ngã 3 tiếp giáp với phố Kim Đồng → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Nguyễn Viết Xuân
Ngã 3 phố Kim Đồng → Đường Trần Phú
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lê Quý Đôn
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Trần Phú
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 340.000 | 190.000 | 0 | |
|
Phố Chu Văn An
Phố Võ Thị Sáu → Tiếp giáp Trung tâm Hội nghị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Võ Nguyên Giáp
Tiếp giáp cầu Tiên Bình → Cây xăng Thảo Trang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 340.000 | 250.000 | 0 | |
|
Đường Võ Nguyên Giáp
Tiếp giáp cầu Tiên Bình → Cây xăng Thảo Trang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 340.000 | 250.000 | 0 | |
|
Phố Kim Đồng
Phố Nguyễn Viết Xuân → Đường Nguyễn Văn Linh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Nguyễn Viết Xuân
Ngã 3 tiếp giáp với phố Kim Đồng → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Nguyễn Viết Xuân
Ngã 3 phố Kim Đồng → Đường Trần Phú
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Ngõ 1 đường 21/9
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hoàng Quốc Việt
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hoàng Quốc Việt
Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Tác Tình
Tiếp giáp đường Võ Nguyên Giáp → Hết địa phận nhà máy nước
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 260.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Chương
Đường Võ Nguyên Giáp → Tiếp giáp với đường Thác Tình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 270.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường Tác Tình
Tiếp giáp đường Võ Nguyên Giáp → Hết địa phận nhà máy nước
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 260.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Chương
Đường Võ Nguyên Giáp → Tiếp giáp với đường Thác Tình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 270.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường Lương Định Của
Đường Trần Phú → Ngã 3 đi bản Nà Đon, xã Bình Lư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
960.000 | 260.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường Lương Định Của
Đường Trần Phú → Ngã 3 đi bản Nà Đon, xã Bình Lư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
960.000 | 260.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường Trần Phú
Tiếp giáp đầu cầu Mường Cấu → Tiếp giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
940.000 | 260.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường nội thị (Quốc lộ 4D cũ)
Cây xăng Thảo Trang → Tiếp giáp xã Hồ Thầu cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
940.000 | 260.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đường B1 (Khu TĐC Thác Cạn)
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
890.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Nguyễn Du
Đường Trần Phú → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
830.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố Nguyễn Du
Đường Trần Phú → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
830.000 | 0 | 0 | 0 | |