Bảng giá đất Xã Thọ Lập, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 417 bảng giá đất thổ cư tại Xã Thọ Lập, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Thọ Lập, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Thọ Lập, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
280.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
280.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
248.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
248.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
225.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
225.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
225.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
225.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0