Bảng giá đất Xã Nga An, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 134 bảng giá đất thổ cư tại Xã Nga An, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Nga An, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Nga An, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
299.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
299.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
269.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
269.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
269.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
269.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
247.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
239.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
239.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
239.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
223.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
223.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
215.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
215.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
215.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
215.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
188.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
188.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
188.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
188.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
147.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
147.000 0 0 0
Đất làm muối
Nhóm đất nông nghiệp
61.000 0 0 0
Đất trồng cây hằng năm
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 40.000 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 40.000 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 40.000 0 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 35.000 0 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 35.000 0 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 6.000 0 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 6.000 0 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 6.000 0 0