Bảng giá đất Xã Hồi Xuân, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 216 bảng giá đất thổ cư tại Xã Hồi Xuân, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Hồi Xuân, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Hồi Xuân, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
261.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
261.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
261.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
261.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
391.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
391.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
174.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
391.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
391.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
391.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
391.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
352.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
87.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
500.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
489.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
391.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
391.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
951.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
342.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
342.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 0 0 0