Bảng giá đất Xã Quý Lương, Thanh Hóa năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 244 bảng giá đất thổ cư tại Xã Quý Lương, Thanh Hóa ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Quý Lương, Thanh Hóa bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Quý Lương, Thanh Hóa, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0