Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 442 bảng giá đất thổ cư tại Phường Đoàn Kết, Lai Châu ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Đoàn Kết, Lai Châu bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Đoàn Kết, Lai Châu, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường nhánh của đường Trần Thủ Độ
Tiếp giáp đường Trần Thủ Độ (ngõ 226 cũ đường Trần Hưng Đạo) → Tiếp giáp đường Trần Thủ Độ (ngõ 368 cũ đường Trần Hưng Đạo)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Đường ngách 003 ngõ 210 đường Trần Hưng Đạo
Tiếp giáp ngõ 210 đường Trần Hưng Đạo → Tiếp giáp đường Trần Thủ Độ (ngõ 226 cũ đường Trần Hưng Đạo)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | |
|
Đường QL4D đi Sì Lèng Chải
Quốc lộ 4D → Nhà ông Chẻo A Khé
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đường QL4D đi Tô Y Phìn
Quốc lộ 4D → Nhà ông Thào A Nhè
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đường QL4D đi Tô Y Phìn
Quốc lộ 4D → Nhà ông Thào A Nhè
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | |
|
Đường QL4D đi Sì Lèng Chải
Quốc lộ 4D → Nhà ông Chẻo A Khé
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đường QL4D đi Tô Y Phìn
Quốc lộ 4D → Nhà ông Thào A Nhè
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đường QL4D đi Tô Y Phìn
Quốc lộ 4D → Nhà ông Thào A Nhè
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | |
|
Đường QL4D đi Sì Lèng Chải
Quốc lộ 4D → Nhà ông Chẻo A Khé
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 200.000 | 130.000 | 0 | ||
|
Đường tránh ngập
Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn → Tiếp giáp đường 19-8
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
375.000 | 205.000 | 140.000 | 0 | |
|
Đường tránh ngập
Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn → Tiếp giáp đường 19-8
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
375.000 | 205.000 | 140.000 | 0 | |
|
Quốc lộ 4D
Cây xăng dầu thành phố số 1 + 600m → Hết địa giới phường Đoàn Kết
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
370.000 | 222.000 | 133.000 | 0 | |
|
Đường nhánh từ đền Lê Lợi đến bản Thành Lập phường Đoàn Kết
Thửa đất số 2, tờ bản đồ địa chính số 19, phường Đoàn Kết của ông Đinh Thế Chuyển → Giao với ngõ 210, đường Trần Hưng Đạo (hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 11 của ông Trần Văn Ngọ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 180.000 | 140.000 | 0 | |
|
Đường nhánh từ đền Lê Lợi đến bản Thành Lập phường Đoàn Kết
Thửa đất số 2, tờ bản đồ địa chính số 19, phường Đoàn Kết của ông Đinh Thế Chuyển → Giao với ngõ 210, đường Trần Hưng Đạo (hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 11 của ông Trần Văn Ngọ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 180.000 | 140.000 | 0 | |
|
Đường nhánh từ đền Lê Lợi đến bản Thành Lập phường Đoàn Kết
Thửa đất số 2, tờ bản đồ địa chính số 19, phường Đoàn Kết của ông Đinh Thế Chuyển → Giao với ngõ 210, đường Trần Hưng Đạo (hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 11 của ông Trần Văn Ngọ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 180.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 210 đường Trần Hưng Đạo
Tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo → Tiếp giáp bản Thành Lập phường Đoàn Kết
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
355.000 | 240.000 | 160.000 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
355.000 | 175.000 | 140.000 | 0 | ||
|
Đường nhánh bê tông (Bám mương nước phường Quyết Thắng cũ)
Từ đường 10-10 → Tiếp giáp đường chạy qua bản Séo Lản Than thuộc phường Quyết Thắng cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
355.000 | 175.000 | 140.000 | 0 | |
|
Ngõ 076 (Đường lên đền Lê Lợi), đường Trần Hưng Đạo
Tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo → Hết địa phận nhà ông Bùi Đức Thiện
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 225.000 | 190.000 | 0 | |
|
Đường nhánh (Bản Nậm Loỏng 3, phường Quyết Thắng cũ)
Tiếp giáp đường Trần Can → Tiếp giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
345.000 | 158.000 | 105.000 | 0 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.000 | 140.000 | 91.000 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.000 | 140.000 | 91.000 | 0 | ||
|
Đường QL4D đi Tô Y Phìn
Quốc lộ 4D → Nhà ông Thào A Nhè
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.000 | 140.000 | 91.000 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.000 | 140.000 | 91.000 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.000 | 140.000 | 91.000 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.000 | 140.000 | 91.000 | 0 | ||
|
Đường QL4D đi Sì Lèng Chải
Quốc lộ 4D → Nhà ông Chẻo A Khé
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
273.000 | 140.000 | 91.000 | 0 | |
|
Đường vào TDP Cư Nhà La
Giáp phường Tân Phong → Ngã năm Cư Nhà La (Trường TH, THCS Sùng Phài)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
218.000 | 101.000 | 76.000 | 0 | |
|
Đường đi TDP Lùng Thàng
Võ Nguyên Giáp → Hết ranh giới TDP Lùng Thàng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
218.000 | 101.000 | 76.000 | 0 | |